1Động từ
- xác nhận và chứng minh
- chứng minh chắc chắn
Ví dụ
Zhèxiē shíyàn shùjù quèzhèng le tā de tuīlùn.
Những số liệu thí nghiệm này đã chứng minh suy luận của anh ấy.
Jǐngfāng shàngwèi quèzhèng xiányírén de zhēnshí shēnfèn.
Cảnh sát vẫn chưa thể xác nhận chắc chắn thân phận thật của nghi phạm.
Huàyàn jiéguǒ quèzhèng le yīshēng zuìchū de zhěnduàn.
Kết quả xét nghiệm đã xác nhận chẩn đoán ban đầu của bác sĩ.
2Danh từ
- bằng chứng xác thực
- chứng cứ rõ ràng
Ví dụ
Mùqián wǒmen hái méiyǒu quèzhèng néng zhèngmíng zhè jiàn shì.
Hiện tại chúng tôi vẫn chưa có chứng cứ xác thực để chứng minh việc này.
Zhǐyào zhǎodào quèzhèng, ànjiàn jiù néng shuǐluò-shíchū.
Chỉ cần tìm ra bằng chứng xác thực, vụ án sẽ sáng tỏ.
Suǒyǒu de tuīlùn dōu bìxū jiànlì zài quèzhèng zhīshàng.
Mọi suy luận đều phải được xây dựng dựa trên bằng chứng xác thực.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
确切的证明;确切证实。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
确证 + tân ngữ
chứng minh hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng. VD: 无法确证其真实性。– Không thể xác minh tính chân thực của nó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
