Chuyển đến nội dung
确证確證

quèzhèng

Hán Việt: XÁC CHỨNG

1Động từ

  1. xác nhận và chứng minh
  2. chứng minh chắc chắn

Ví dụ

  1. 这些实验数据确证了他的推论。

    Zhèxiē shíyàn shùjù quèzhèng le tā de tuīlùn.

    Những số liệu thí nghiệm này đã chứng minh suy luận của anh ấy.

  2. 警方尚未确证嫌疑人的真实身份。

    Jǐngfāng shàngwèi quèzhèng xiányírén de zhēnshí shēnfèn.

    Cảnh sát vẫn chưa thể xác nhận chắc chắn thân phận thật của nghi phạm.

  3. 化验结果确证了医生最初的诊断。

    Huàyàn jiéguǒ quèzhèng le yīshēng zuìchū de zhěnduàn.

    Kết quả xét nghiệm đã xác nhận chẩn đoán ban đầu của bác sĩ.

2Danh từ

  1. bằng chứng xác thực
  2. chứng cứ rõ ràng

Ví dụ

  1. 目前我们还没有确证能证明这件事。

    Mùqián wǒmen hái méiyǒu quèzhèng néng zhèngmíng zhè jiàn shì.

    Hiện tại chúng tôi vẫn chưa có chứng cứ xác thực để chứng minh việc này.

  2. 只要找到确证,案件就能水落石出。

    Zhǐyào zhǎodào quèzhèng, ànjiàn jiù néng shuǐluò-shíchū.

    Chỉ cần tìm ra bằng chứng xác thực, vụ án sẽ sáng tỏ.

  3. 所有的推论都必须建立在确证之上。

    Suǒyǒu de tuīlùn dōu bìxū jiànlì zài quèzhèng zhīshàng.

    Mọi suy luận đều phải được xây dựng dựa trên bằng chứng xác thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 确证事实 quèzhèng shìshíxác thực sự thật
  • 得到确证 dédào quèzhèngđược chứng thực
  • 缺乏确证 quēfá quèzhèngthiếu bằng chứng xác thực
  • 确凿证据 quèzáo zhèngjùbằng chứng xác thực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

确切的证明;确切证实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

确证 + tân ngữ

chứng minh hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng. VD: 无法确证其真实性。– Không thể xác minh tính chân thực của nó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

确
证

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1