Chuyển đến nội dung
硼砂

péngshā

Danh từ

1Danh từ

  1. hàn the
  2. borax

Ví dụ

  1. 食品中严禁非法添加硼砂。

    Shípǐn zhōng yánjìn fēifǎ tiānjiā péngshā.Nghiêm cấm cho hàn the vào thực phẩm một cách phi pháp.

  2. 硼砂在中医里也可以作为外用药。

    Péngshā zài zhōngyī lǐ yě kěyǐ zuòwéi wàiyòng yào.Trong y học cổ truyền, hàn the cũng có thể dùng làm thuốc bôi ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 添加硼砂 tiānjiā péngshāthêm hàn the
  • 工业硼砂 gōngyè péngshāhàn the công nghiệp
  • 硼砂溶液 péngshā róngyèdung dịch hàn the
  • 严禁使用硼砂 yánjìn shǐyòng péngshānghiêm cấm dùng hàn the

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

矿物名,主要成分为含水四硼酸钠,可用作医药、焊剂或化工原料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 / 掺 + 硼砂

chứa hoặc pha thêm hàn the. VD: 掺了硼砂的面条 – sợi mì bị pha hàn the.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

硼
砂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1