Chuyển đến nội dung
碎石

suìshí

HSK6Lượng từ: 块、堆

1Danh từ

  1. đá dăm
  2. đá vụn
  3. sỏi vụn

Ví dụ

  1. 这条山路上铺满了碎石。

    Zhè tiáo shānlù shang pūmǎn le suìshí.

    Con đường núi này rải đầy đá dăm.

  2. 工人们正在路旁堆放碎石。

    Gōngrénmen zhèngzài lùpáng duīfàng suìshí.

    Các công nhân đang chất đống đá dăm bên lề đường.

  3. 车轮压在碎石上发出声响。

    Chēlún yā zài suìshí shang fāchū shēngxiǎng.

    Bánh xe đè lên đá vụn phát ra tiếng lạo xạo.

2Động từ

  1. tán sỏi (trong y tế)
  2. đập đá

Ví dụ

  1. 医生建议他接受体外激光碎石手术。

    Yīshēng jiànyì tā jiēshòu tǐwài jīguāng suìshí shǒushù.

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên làm phẫu thuật tán sỏi bằng laser ngoài cơ thể.

  2. 现在的碎石技术比以前先进多了。

    Xiànzài de suìshí jìshù bǐ yǐqián xiānjìn duō le.

    Kỹ thuật tán sỏi hiện nay tiên tiến hơn trước nhiều.

  3. 这台设备专门用于碎石。

    Zhè tái shèbèi zhuānmén yòngyú suìshí.

    Thiết bị này chuyên dùng để nghiền sỏi/đá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 碎石路 suìshílùđường rải đá dăm
  • 激光碎石 jīguāng suìshítán sỏi bằng laser
  • 一堆碎石 yì duī suìshímột đống đá vụn
  • 碎石机 suìshíjīmáy nghiền đá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

破碎的小石块;也指粉碎结石的手术。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

铺满 / 散落 + 碎石

Diễn tả mặt đất hoặc con đường rải đầy, vương vãi đá dăm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碎
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1