Chuyển đến nội dung
碟子

diézi

Hán Việt: ĐIỆP TỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. cái đĩa
  2. chiếc đĩa (thường là đĩa nhỏ, đĩa chấm)
  3. cái đĩa nhỏ

Ví dụ

  1. 服务员在每个座位前放了一个碟子。

    Fúwùyuán zài měi gè zuòwèi qián fàng le yí gè diézi.Người phục vụ đặt một chiếc đĩa trước mỗi chỗ ngồi.

  2. 请拿一个小碟子来盛酱油。

    Qǐng ná yí gè xiǎo diézi lái chéng jiàngyóu.Làm ơn lấy một chiếc đĩa nhỏ để đựng xì dầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 洗碟子 xǐ diézirửa đĩa
  • 小碟子 xiǎo diéziđĩa nhỏ
  • 调料碟子 tiáoliào diéziđĩa đựng gia vị/nước chấm
  • 瓷碟子 cí diéziđĩa sứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛菜肴、糕点或调料的扁平浅底餐具,一般比盘子小。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词(个/只) + 碟子

lượng từ thông dụng đi với 碟子 là 个 hoặc 只. VD: 一个干净的碟子 – một chiếc đĩa sạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碟
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1