1Danh từ
- xe điện đụng (trò chơi trong công viên giải trí)
Ví dụ
Háizimen zài yóulèchǎng lǐ kāixīn de kāi pèngpèngchē.
Lũ trẻ vui vẻ lái xe điện đụng trong khu vui chơi.
Pèngpèngchē shì tā zuì xǐhuan de yóulè shèshī.
Xe điện đụng là trò chơi giải trí mà cậu ấy thích nhất.
Kāi pèngpèngchē yídìng yào jì hǎo ānquándài.
Lái xe điện đụng nhất định phải thắt chặt dây an toàn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种游乐设备,小汽车四周装有橡胶缓冲装置,可互相碰撞玩耍。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
玩/开 + 碰碰车
chơi hoặc lái xe điện đụng. VD: 我想去玩碰碰车。– Tôi muốn đi chơi xe điện đụng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
