Chuyển đến nội dung
碰掽 / 碰 / 踫

pèng

Hán Việt: BÁNH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chạm
  2. va
  3. đụng
  4. gặp gỡ
  5. chạm trán
  6. va, chạm, gặp
  7. chạm, va, gặp
  8. va, chạm, đụng

Ví dụ

  1. 走路要小心,别碰到头。

    Zǒulù yào xiǎoxīn, bié pèng dào tóu.Đi đường cẩn thận kẻo cộc đầu.

  2. 我们下周再碰面吧。

    Wǒmen xià zhōu zài pèngmiàn ba.Tuần sau chúng mình gặp nhau nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 碰杯 pèng bēicụng ly
  • 碰头 pèng tóugặp mặt (trao đổi)
  • 碰运气 pèng yùnqithử vận may
  • 碰钉子 pèng dīngzivấp phải sự từ chối/bị đụng đinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

撞击;接触;遇到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

碰 + tân ngữ

Va, chạm hoặc đụng phải người/vật nào đó. VD: 别碰我的东西。– Đừng đụng vào đồ của tôi.

跟/和……碰面

Gặp gỡ ai đó để trao đổi, bàn bạc. VD: 下午我跟他碰面。– Chiều nay tôi gặp anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

碰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “碰” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1