Chuyển đến nội dung
磁化

cíhuà

Hán Việt: TỪ HÓA

HSK6

1Động từ

  1. từ hóa (làm cho nhiễm từ)

Ví dụ

  1. 这根铁棒已经被磁化了。

    Zhè gēn tiěbàng yǐjīng bèi cíhuà le.

    Thanh sắt này đã bị từ hóa rồi.

  2. 高温会破坏材料的磁化状态。

    Gāowēn huì pòhuài cáiliào de cíhuà zhuàngtài.

    Nhiệt độ cao sẽ phá hủy trạng thái từ hóa của vật liệu.

  3. 利用强磁场可以使钢针磁化。

    Lìyòng qiáng cìchǎng kěyǐ shǐ gāngzhēn cíhuà.

    Sử dụng từ trường mạnh có thể làm cho kim thép bị từ hóa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 磁化强度 cíhuà qiángdùđộ từ hóa
  • 磁化水 cíhuà shuǐnước từ hóa
  • 完全磁化 wánquán cíhuàtừ hóa hoàn toàn
  • 被磁化 bèi cíhuàbị từ hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使原来没有磁性的物体带上磁性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

使/让 + vật thể + 磁化

khiến vật thể nào đó bị từ hóa. VD: 电流可以使铁芯磁化。– Dòng điện có thể làm lõi sắt bị từ hóa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

磁
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1