Từ điển chưa có mục “磁”. Pinyin tham khảo: cí. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “磁” 11
- 磁盘cípán TỪ BÀNđĩa từ (máy tính)HSK5
- 磁碟cídié TỪ ĐIỆPđĩa từ (thiết bị lưu trữ dữ liệu vi tính)HSK6
- 磁化cíhuà TỪ HÓAtừ hóa (làm cho nhiễm từ)HSK6
- 消磁xiāocí TIÊU TỪkhử từ; mất từ tính; bị mất từ (thẻ từ)HSK6
- 磁带cídài TỪ ĐỚIbăng từ; băng cát-sétHSK7–9
- 磁铁cítiě TỪ THIẾTnam châmHSK7–9
- 磁体cítǐ TỪ THỂvật nhiễm từ; nam châm; từ thể
- 磁条cítiáo TỪ ĐIỀUdải từ; vệt từ
- 磁头cítóu TỪ ĐẦUđầu từ; đầu đọc/ghi từ
- 磁控管cíkòngguǎn TỪ KHỐNG QUẢNđèn magnetron (bóng phát sóng vi ba, dùng trong lò vi sóng, ra-đa)HSK6
- 磁通量cítōngliàng TỪ THÔNG LƯỢNGtừ thông; độ từ thông
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
