Chuyển đến nội dung
磕

kē

Hán Việt: KHÁP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. va
  2. đập
  3. cắn (hạt)

Ví dụ

  1. 他的膝盖不小心磕了一下。

    Tā de xīgài bù xiǎoxīn kē le yíxià.Đầu gối anh ấy vô tình bị va đập một cái.

  2. 大家一边聊天一边磕瓜子。

    Dàjiā yìbiān liáotiān yìbiān kē guāzǐ.Mọi người vừa trò chuyện vừa cắn hạt dưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 磕瓜子 kē guāzǐcắn hạt dưa
  • 磕头 kē tóudập đầu, lạy
  • 磕碰 kēpèngva chạm, sứt mẻ
  • 磕破 kē pòva vỡ, trầy xước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

碰在硬东西上;也指用上下前牙咬开瓜子等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

磕在/到 + danh từ (nơi chốn/vật thể)

Biểu thị va, đập vào bề mặt cứng nào đó. VD: 他的头磕在门框上了。– Đầu anh ấy va vào khung cửa rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

磕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “磕” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1