Chuyển đến nội dung
磨光

móguāng

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mài nhẵn
  2. đánh bóng
  3. mài bóng

Ví dụ

  1. 工匠正在给这块大理石表面磨光。

    Gōngjiàng zhèngzài gěi zhè kuài dàlǐshí biǎomiàn móguāng.Người thợ đang mài nhẵn bề mặt phiến đá cẩm thạch này.

  2. 木板经过磨光之后变得非常光滑。

    Mùbǎn jīngguò móguāng zhīhòu biànde fēicháng guānghua.Tấm gỗ sau khi được đánh bóng trở nên vô cùng nhẵn nhụi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 磨光机 móguāngjīmáy mài bóng
  • 磨光表面 móguāng biǎomiànmài nhẵn bề mặt
  • 仔细磨光 zǐxì móguāngđánh bóng tỉ mỉ
  • 打磨磨光 dǎmó móguāngmài giũa và đánh bóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用磨料把物体表面磨得光滑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 磨光

dùng trong câu chữ 把 diễn đạt việc mài hoặc đánh bóng vật nào đó cho phẳng nhẵn. VD: 把金属表面磨光。– Mài nhẵn bề mặt kim loại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

磨
光

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1