1Động từ
- chạy rà (máy móc)
- cọ xát thích ứng
- phối hợp dần cho ăn ý
Ví dụ
Xīn chē xūyào yí duàn móhé qī.
Xe mới cần một khoảng thời gian chạy rà.
Tuánduì chéngyuán zhījiān hái xūyào duō móhé.
Các thành viên trong nhóm vẫn cần cọ xát phối hợp nhiều hơn.
Tāmen liǎ jiéhūn bù jiǔ, mùqián hái chǔzài shēnghuó xíguàn de móhé jiēduàn.
Hai người họ mới kết hôn chưa lâu, hiện tại vẫn đang trong giai đoạn cọ xát thích ứng thói quen sinh hoạt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
新组装的机器通过运转使部件相互吻合;比喻在合作中逐渐适应、配合默契。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 与/和 B + 磨合
hai bên cùng trải qua quá trình tiếp xúc, cọ xát để trở nên thích ứng và hòa hợp hơn. VD: 新员工正在和团队磨合。– Nhân viên mới đang cọ xát thích ứng dần với cả đội.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
