Chuyển đến nội dung
磨子

mòzi

Hán Việt: MA TỬ

HSK6Lượng từ: 台、座

1Danh từ

  1. cối xay

Ví dụ

  1. 爷爷用石磨子磨豆腐。

    Yéye yòng shí mòzi mò dòufu.

    Ông nội dùng cối đá để xay đậu phụ.

  2. 旧时的农村家家户户都有磨子。

    Jiùshí de nóngcūn jiājiā-hùhù dōu yǒu mòzi.

    Vùng nông thôn ngày xưa nhà nào cũng có cối xay.

  3. 推磨子是一件力气活。

    Tuī mòzi shì yí jiàn lìqihuó.

    Đẩy cối xay là một công việc tốn sức lực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 石磨子 shí mòzicối đá xay
  • 推磨子 tuī mòziđẩy cối xay
  • 电磨子 diàn mòzicối xay điện
  • 转磨子 zhuàn mòziquay cối xay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

磨面粉或豆浆等用的磨(多指石磨)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 磨子 + động từ (磨 / 加工)

dùng cối xay để nghiền hoặc chế biến thứ gì. VD: 用磨子磨面。– Dùng cối xay bột mì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

磨
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1