Chuyển đến nội dung
磨耗

móhào

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. sự hao mòn
  2. độ mài mòn

Ví dụ

  1. 长途行驶加速了汽车轮胎的磨耗。

    Chángtú xíngshǐ jiāsù le qìchē lúntāi de móhào.Chạy đường dài làm tăng nhanh độ mài mòn lốp xe ô tô.

  2. 定期加润滑油可以减少机器零件的磨耗。

    Dìngqī jiā rùnhuáyóu kěyǐ jiǎnshǎo jīqì língjiàn de móhào.Tra dầu bôi trơn định kỳ có thể làm giảm sự hao mòn của các linh kiện máy móc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 磨耗率 móhàolǜtỷ lệ hao mòn
  • 减少磨耗 jiǎnshǎo móhàogiảm mài mòn
  • 严重磨耗 yánzhòng móhàohao mòn nghiêm trọng
  • 磨耗试验 móhào shìyànthử nghiệm độ mài mòn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机械零件等因摩擦而损耗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

减少/加剧 + 磨耗

kết hợp với động từ chỉ sự thay đổi mức độ hao mòn vật lý. VD: 减少机械磨耗。– Giảm hao mòn máy móc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

磨
耗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1