1Danh từ
- lễ chế
- chế độ lễ nghi (thời phong kiến)
Ví dụ
Zhōngguó gǔdài fēicháng zhòngshì lǐzhì de jiànshè.Trung Quốc thời cổ đại rất coi trọng việc xây dựng chế độ lễ nghi.
Zhè zuò gōngdiàn de jiànzhù fēnggé yángé zūnxún le dāngshí de lǐzhì.Phong cách kiến trúc của cung điện này tuân thủ nghiêm ngặt lễ chế thời bấy giờ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
古代社会中关于礼节和制度的规章规范。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
符合/违反 + 礼制
Phù hợp hoặc làm trái lễ chế phong kiến. VD: 他的行为严重违反了封建礼制。– Hành vi của anh ta vi phạm nghiêm trọng lễ chế phong kiến.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
