Chuyển đến nội dung
礼帽禮帽

lǐmào

Hán Việt: LỄ MẠO

Danh từ

Lượng từ: 顶

1Danh từ

  1. mũ phớt
  2. mũ dạ lễ phục (loại mũ trang trọng thường mặc với âu phục)

Ví dụ

  1. 那位绅士戴着一顶黑色的礼帽。

    Nà wèi shēnshì dài zhe yì dǐng hēisè de lǐmào.Vị quý ông đó đội một chiếc mũ phớt màu đen.

  2. 进屋后,他礼貌地摘下了礼帽。

    Jìn wū hòu, tā lǐmào de zhāixià le lǐmào.Sau khi vào phòng, anh ấy lịch sự cởi mũ dạ xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴礼帽 dài lǐmàođội mũ phớt
  • 摘下礼帽 zhāixià lǐmàotháo mũ phớt
  • 黑色礼帽 hēisè lǐmàomũ phớt màu đen
  • 一顶礼帽 yì dǐng lǐmàomột chiếc mũ phớt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

适合在正式场合戴的帽子,通常用毛呢等制成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴/摘 + 礼帽

đội hoặc cởi mũ phớt. VD: 他摘下礼帽致意。– Anh ấy ngả mũ chào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

礼
帽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “礼帽” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1