Chuyển đến nội dung
神学神學

shénxué

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. thần học

Ví dụ

  1. 他在大学里专攻基督教神学。

    Tā zài dàxué lǐ zhuāngōng Jīdūjiào shénxué.Anh ấy học chuyên sâu về thần học Cơ Đốc giáo ở trường đại học.

  2. 神学试图通过理性和信仰来解释宇宙与上帝。

    Shénxué shìtú tōngguò lǐxìng hé xìnyǎng lái jiěshì yǔzhòu yǔ shàngdì.Thần học cố gắng giải thích vũ trụ và Thượng đế thông qua lý trí và đức tin.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神学理论 shénxué lǐlùnlý luận thần học
  • 神学院 shénxuéyuànchủng viện, học viện thần học
  • 研究神学 yánjiū shénxuénghiên cứu thần học
  • 神学专业 shénxué zhuānyèchuyên ngành thần học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究神和宗教信仰体系的学问。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修读/专攻 + 神学

theo học/chuyên sâu ngành thần học. VD: 他去欧洲修读神学。– Anh ấy sang châu Âu theo học thần học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1