Chuyển đến nội dung
祸根禍根

huògēn

Hán Việt: HỌA CĂN

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mầm họa
  2. mối họa
  3. nguồn gốc tai họa

Ví dụ

  1. 贪婪是引发许多罪恶的祸根。

    Tānlán shì yǐnfā xǔduō zuì'è de huògēn.Lòng tham là mầm mống dẫn đến nhiều tội ác.

  2. 我们要彻底斩断这个祸根。

    Wǒmen yào chèdǐ zhǎnduàn zhège huògēn.Chúng ta phải triệt để chặt đứt mối họa này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 埋下祸根 máixià huògēngieo mầm tai họa
  • 斩断祸根 zhǎnduàn huògēnchặt đứt mầm họa
  • 消除祸根 xiāochú huògēnloại trừ mối họa
  • 罪恶的祸根 zuì'è de huògēnnguồn cơn tội ác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

引起灾祸的根源。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为……埋下祸根

gieo rắc mầm họa cho việc gì/ai đó. VD: 他的大意为日后的失败埋下了祸根。– Sự bất cẩn của anh ta đã chôn mầm họa cho thất bại sau này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

祸
根

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1