Từ điển chưa có mục “祸”. Pinyin tham khảo: huò. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “祸” 7
- 车祸chēhuò XA HỌAtai nạn xe cộ; tai nạn giao thôngHSK5
- 黄祸huánghuò HOÀNG HỌAhoạ da vàng (luận điệu phân biệt chủng tộc do phương Tây đưa ra thời cận đại)HSK6
- 祸害huòhai HỌA HẠIgây hại; làm hại; tác oai tác quáiHSK7–9
- 祸根huògēn HỌA CĂNmầm họa; mối họa; nguồn gốc tai họa
- 祸患huòhuàn HỌA HOẠNhọa hoạn; tai họa; tai ương
- 灾祸zāihuò TAI HỌAtai họa; tai ương
- 罪魁祸首zuìkuí-huòshǒu TỘI KHÔI HỌA THỦkẻ đầu sỏ; thủ phạm chính; nguyên nhân chính gây tai họaHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
