1Danh từ
- lệnh cấm
- điều cấm
Ví dụ
Zhèngfǔ bānbù le yí dào yánlì de jìnlìng, jìnzhǐ zài gōnggòng chǎngsuǒ xīyān.
Chính phủ đã ban bố một lệnh cấm nghiêm ngặt, cấm hút thuốc ở nơi công cộng.
Rènhé wéifǎn zhè xiàng jìnlìng de rén dōu jiāng shòudào yánchéng.
Bất kỳ ai vi phạm lệnh cấm này đều sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.
Suízhe yìqíng hǎozhuǎn, zhèngfǔ zhōngyú jiěchú le chūxíng jìnlìng.
Cùng với sự thuyên giảm của dịch bệnh, chính phủ cuối cùng đã dỡ bỏ lệnh cấm đi lại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
禁止从事某项活动的法令或规定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
颁布/出台 + 禁令
ban hành/đưa ra lệnh cấm. VD: 官方出台了禁令。– Cơ quan chức năng đã ban hành lệnh cấm.
解除 + 禁令
hủy bỏ, dỡ bỏ lệnh cấm đã ban hành trước đó. VD: 禁令何时解除?– Khi nào lệnh cấm được dỡ bỏ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
