Chuyển đến nội dung
禁令

jìnlìng

Hán Việt: CẤM LỆNH

Lượng từ: 道、条、项

1Danh từ

  1. lệnh cấm
  2. điều cấm

Ví dụ

  1. 政府颁布了一道严厉的禁令,禁止在公共场所吸烟。

    Zhèngfǔ bānbù le yí dào yánlì de jìnlìng, jìnzhǐ zài gōnggòng chǎngsuǒ xīyān.

    Chính phủ đã ban bố một lệnh cấm nghiêm ngặt, cấm hút thuốc ở nơi công cộng.

  2. 任何违反这项禁令的人都将受到严惩。

    Rènhé wéifǎn zhè xiàng jìnlìng de rén dōu jiāng shòudào yánchéng.

    Bất kỳ ai vi phạm lệnh cấm này đều sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.

  3. 随着疫情好转,政府终于解除了出行禁令。

    Suízhe yìqíng hǎozhuǎn, zhèngfǔ zhōngyú jiěchú le chūxíng jìnlìng.

    Cùng với sự thuyên giảm của dịch bệnh, chính phủ cuối cùng đã dỡ bỏ lệnh cấm đi lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 颁布禁令 bānbù jìnlìngban bố lệnh cấm
  • 解除禁令 jiěchú jìnlìngdỡ bỏ lệnh cấm
  • 违反禁令 wéifǎn jìnlìngvi phạm lệnh cấm
  • 严厉的禁令 yánlì de jìnlìnglệnh cấm nghiêm ngặt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

禁止从事某项活动的法令或规定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

颁布/出台 + 禁令

ban hành/đưa ra lệnh cấm. VD: 官方出台了禁令。– Cơ quan chức năng đã ban hành lệnh cấm.

解除 + 禁令

hủy bỏ, dỡ bỏ lệnh cấm đã ban hành trước đó. VD: 禁令何时解除?– Khi nào lệnh cấm được dỡ bỏ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

禁
令

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1