1Động từ
- cấm, ngăn cấm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不准;制止;法令所禁止的事。
Ghi chú: Bên trên là chữ 林 (rừng cây), bên dưới là bộ 示 (thần linh, bảo ban): nơi rừng thiêng nước độc cần đặt biển cấm vào.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
严禁 / 禁止 + động từ/hành vi
mẫu câu chỉ thị cấm đoán hành vi nào đó (thường dùng trong văn bản hoặc biển báo). VD: 严禁吸烟。– Nghiêm cấm hút thuốc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “禁” 18
- 禁止jìnzhǐ CẤM CHỈcấm; nghiêm cấm; cấm, nghiêm cấmHSK4
- 囚禁qiújìn TÙ CẤMgiam cầm; bắt giam; nhốtHSK5
- 不禁bùjīn BẤT CẤMkhông kìm được; không nén nổi; bất giácHSK6
- 严禁yánjìn NGHIÊM CẤMnghiêm cấmHSK6
- 拘禁jūjìn CÂU CẤMgiam giữ; cầm tù; bắt giamHSK6
- 宵禁xiāojìnlệnh giới nghiêm; giờ giới nghiêm; ban bố giới nghiêmHSK6
- 禁忌jìnjì CẤM KỴđiều kiêng kỵ; điều cấm kỵ; kiêngHSK7–9
- 禁区jìnqū CẤM KHUkhu vực cấm; vùng cấm; điều cấm kỵHSK7–9
- 监禁jiānjìn GIAM CẤMgiam giữ; tống giam; giam cầm
- 禁锢jìngùgiam cầm; trói buộc; kìm hãm
- 禁令jìnlìng CẤM LỆNHlệnh cấm; điều cấm
- 禁品jìnpǐn CẤM PHẨMhàng cấm; vật phẩm bị cấm
- 禁食jìnshí CẤM THỰCnhịn ăn; kiêng ăn (để chữa bệnh, kiểm tra y tế hoặc lý do tôn giáo)
- 禁用jìnyòng CẤM DỤNGcấm dùng; ngừng sử dụng; vô hiệu hóa
- 禁欲jìnyù CẤM DỤCkiềm chế dục vọng; kiêng cữ
- 禁运jìnyùn CẤM VẬNcấm vận chuyển; cấm vận hàng hóa
- 失禁shījìn THẤT CẤMmất tự chủ đại tiểu tiện; tiểu tiện hoặc đại tiện không tự chủ
- 违禁品wéijìnpǐnhàng cấm; vật cấmHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
