Chuyển đến nội dung
离队離隊

líduì

Hán Việt: LY ĐỘI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. rời đội
  2. rời khỏi hàng ngũ

Ví dụ

  1. 他因伤不得不暂时离队。

    Tā yīn shāng bùdébù zànshí líduì.Anh ấy vì chấn thương mà phải tạm thời rời đội.

  2. 未经允许,任何人不得擅自离队。

    Wèijīng yǔnxǔ, rènhé rén bùdé shànzì líduì.Khi chưa được phép, không ai được tự ý rời đội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 擅自离队 shànzì líduìtự ý rời đội
  • 暂时离队 zànshí líduìtạm thời rời đội
  • 离队申请 líduì shēnqǐngđơn xin rời đội
  • 宣布离队 xuānbù líduìtuyên bố rời đội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离开所属的队伍或集体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

擅自 / 暂时 + 离队

phó từ bổ nghĩa cho động từ 离队 biểu thị phương thức rời khỏi hàng ngũ. VD: 不得擅自离队。– Không được tự ý rời đội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

离
队

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1