Chuyển đến nội dung
离题離題

lítí

Hán Việt: LY ĐỀ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. lạc đề
  2. xa rời chủ đề

Ví dụ

  1. 你的发言有点儿离题了。

    Nǐ de fāyán yǒudiǎnr lítí le.Phát biểu của bạn hơi lạc đề rồi.

  2. 写作文时千万不要离题。

    Xiě zuòwén shí qiānwàn búyào lítí.Khi viết văn tuyệt đối không được lạc đề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 离题太远 lítí tài yuǎnlạc đề quá xa
  • 说话离题 shuōhuà lítínói chuyện lạc đề
  • 写得离题 xiě de lítíviết bị lạc đề
  • 避免离题 bìmiǎn lítítránh lạc đề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说话或写文章脱离了中心主题。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

离题 + 太远

lạc đề quá xa / đi quá xa khỏi chủ đề chính. VD: 我们的讨论离题太远了。– Cuộc thảo luận của chúng ta lạc đề quá xa rồi.

千万/切记 + 不要 + 离题

nhắc nhở tuyệt đối không được lạc đề. VD: 考试作文千万不要离题。– Bài văn thi cử tuyệt đối không được lạc đề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

离
题

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1