Chuyển đến nội dung
私卖私賣

sīmài

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bán chui
  2. bán lén
  3. bán riêng trái phép

Ví dụ

  1. 严禁私卖国家专控物资。

    Yánjìn sīmài guójiā zhuānkòng wùzī.Nghiêm cấm bán lén các vật tư do nhà nước độc quyền kiểm soát.

  2. 他因为私卖违禁药品而被警方逮捕。

    Tā yīnwèi sīmài wéijìn yàopǐn ér bèi jǐngfāng dàibǔ.Anh ta bị cảnh sát bắt vì bán chui thuốc cấm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 私卖毒品 sīmài dúpǐnbán lén ma túy
  • 私卖军火 sīmài jūnhuǒbuôn bán vũ khí lậu
  • 私自变卖 sīzì biànmàitự ý bán tháo trái phép
  • 私买私卖 sīmǎi sīmàimua bán chui

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暗中私自出卖(多指违禁品或公物)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

私卖 + tân ngữ (vật tư/hàng cấm)

Bán lén lút các vật phẩm trái quy định hoặc trái pháp luật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

私
卖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1