Từ điển chưa có mục “私”. Pinyin tham khảo: sī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “私” 18
- 私人sīrén TƯ NHÂNriêng tư; cá nhân; tư nhânHSK5
- 隐私yǐnsī ẨN TƯsự riêng tư; đời tư; bí mật cá nhânHSK6
- 私奔sībēn TƯ BÔNbỏ trốn theo nhau; trốn đi theo người yêuHSK6
- 私卖sīmàibán chui; bán lén; bán riêng trái phépHSK6
- 私通sītōng TƯ THÔNGthông đồng; câu kết ngầm (với địch); tư thôngHSK6
- 私吞sītūn TƯ THÔNnuốt riêng; biển thủ; chiếm làm của riêngHSK6
- 营私yíngsīmưu cầu tư lợi; trục lợi cá nhânHSK6
- 私立sīlì TƯ LẬPtư lập; dân lập; tư thụcHSK7–9
- 私事sīshì TƯ SỰviệc riêng; chuyện cá nhânHSK7–9
- 私下sīxià TƯ HẠriêng tư; chốn riêng tư; lúc vắng ngườiHSK7–9
- 私营sīyíng TƯ DOANHtư doanh; tư nhân kinh doanhHSK7–9
- 私有sīyǒu TƯ HỮUtư hữu; thuộc sở hữu cá nhânHSK7–9
- 私自sīzì TƯ TỰtự tiện; lén lút; tự ý (không xin phép)HSK7–9
- 无私wúsī VÔ TƯvô tư; không vụ lợi; chí công vô tưHSK7–9
- 自私zìsī TỰ TƯích kỷHSK7–9
- 走私zǒusī TẨU TƯbuôn lậuHSK7–9
- 私运sīyùn TƯ VẬNvận chuyển lậu; buôn lậu; vận chuyển trái phép
- 私家车sījiāchē TƯ GIA XAxe riêng; xe tư nhânHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
