Chuyển đến nội dung
私通

sītōng

Hán Việt: TƯ THÔNG

HSK6

1Động từ

  1. thông đồng
  2. câu kết ngầm (với địch)
  3. tư thông
  4. ngoại tình

Ví dụ

  1. 他因私通敌国被判叛国罪。

    Tā yīn sītōng díguó bèi pàn pànguózuì.

    Hắn bị kết tội phản quốc vì thông đồng với nước địch.

  2. 任何人不得私通外敌,出卖国家利益。

    Rènhé rén bùdé sītōng wàidí, chūmài guójiā lìyì.

    Không ai được ngầm câu kết với ngoại địch, bán đứng lợi ích quốc gia.

  3. 秘密信件证实了他曾私通敌军。

    Mìmì xìnjiàn zhèngshí le tā céng sītōng díjūn.

    Bức thư bí mật đã chứng thực việc hắn từng câu kết ngầm với quân địch.

  4. 两人私通的事情最终败露了。

    Liǎng rén sītōng de shìqing zuìzhōng bàilù le.

    Chuyện hai người tư thông cuối cùng cũng bị bại lộ.

  5. 在古代,男女私通会受到严厉惩罚。

    Zài gǔdài, nánnǚ sītōng huì shòudào yánlì chéngfá.

    Thời cổ đại, nam nữ tư thông sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 私通敌国 sītōng díguóthông đồng với nước địch
  • 私通外敌 sītōng wàidícâu kết với ngoại địch
  • 私通款曲 sītōng kuǎnqūngầm thông đồng qua lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暗中勾结敌人,或男女之间发生不正当的性关系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

私通 + tân ngữ (đối tượng ngầm liên kết)

Biểu thị hành vi lén lút câu kết với phe đối lập/kẻ thù.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

私
通

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1