Chuyển đến nội dung
秃鹳禿鸛

tūguàn

Hán Việt: THỐC QUÁN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim già đẫy
  2. cò đầu hói

Ví dụ

  1. 秃鹳主要分布在非洲和亚洲南部。

    Tūguàn zhǔyào fēnbù zài Fēizhōu hé Yàzhōu nánbù.Già đẫy chủ yếu phân bố ở châu Phi và Nam Á.

  2. 动物园里有一只罕见的非洲秃鹳。

    Dòngwùyuán lǐ yǒu yì zhī hǎnjiàn de Fēizhōu tūguàn.Trong vườn thú có một con già đẫy châu Phi hiếm gặp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 非洲秃鹳 Fēizhōu tūguàngià đẫy châu Phi
  • 大秃鹳 dàtūguànchim già đẫy lớn
  • 小秃鹳 xiǎotūguànchim già đẫy nhỏ
  • 保护秃鹳 bǎohù tūguànbảo vệ chim già đẫy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟类的一种,头部裸出无羽毛,喙粗大,喜食腐肉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 秃鹳

Lượng từ dùng cho loài chim này là 只. VD: 水边停着一只秃鹳。– Bên mép nước có một con già đẫy đang đậu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

秃
鹳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1