Chuyển đến nội dung
秉持

bǐngchí

Hán Việt: BỈNH TRÌ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giữ vững
  2. nắm giữ
  3. tuân giữ (nguyên tắc, niềm tin)

Ví dụ

  1. 做人要秉持公正客观的态度。

    Zuòrén yào bǐngchí gōngzhèng kèguān de tàidu.Làm người phải giữ vững thái độ công bằng và khách quan.

  2. 公司一直秉持着诚信经营的理念。

    Gōngsī yìzhí bǐngchí zhe chéngxìn jīngyíng de lǐniàn.Công ty luôn kiên trì giữ vững triết lý kinh doanh trung thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 秉持原则 bǐngchí yuánzégiữ vững nguyên tắc
  • 秉持理念 bǐngchí lǐniàntuân giữ quan niệm
  • 秉持精神 bǐngchí jīngshénphát huy tinh thần
  • 秉持初心 bǐngchí chūxīngiữ vững sơ tâm ban đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

持有,坚守(原则、理念等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

秉持 + 理念 / 原则 / 精神

Mang tân ngữ trừu tượng biểu thị niềm tin, nguyên tắc hành động cần kiên trì giữ vững.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

秉
持

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1