Chuyển đến nội dung
秋千鞦韆

qiūqiān

Hán Việt: THU THIÊN

HSK5Lượng từ: 个、架

1Danh từ

  1. xích đu

Ví dụ

  1. 小孩子们在公园里荡秋千。

    Xiǎoháizimen zài gōngyuán lǐ dàng qiūqiān.

    Trẻ con đang chơi xích đu trong công viên.

  2. 院子里有一架木制的秋千。

    Yuànzi lǐ yǒu yí jià mùzhì de qiūqiān.

    Trong sân có một chiếc xích đu bằng gỗ.

  3. 她喜欢坐在秋千上看书。

    Tā xǐhuan zuò zài qiūqiān shang kànshū.

    Cô ấy thích ngồi trên xích đu đọc sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 荡秋千 dàng qiūqiānchơi đu, đánh đu
  • 坐秋千 zuò qiūqiānngồi xích đu
  • 一架秋千 yí jià qiūqiānmột chiếc xích đu
  • 秋千架 qiūqiānjiàgiá treo xích đu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种游戏用具,在木架或铁架上系两根绳子,下面栓着板子,人坐在或站在板上荡来荡去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

荡 + 秋千

Động từ '荡' (đu/đưa) kết hợp với '秋千' tạo thành cụm chơi đu/đánh đu. VD: 她在荡秋千。– Cô ấy đang chơi xích đu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

秋
千

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1