Chuyển đến nội dung
稍息

shàoxī

Hán Việt: SẢO TỨC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nghỉ (khẩu lệnh quân sự)
  2. đứng nghỉ

Ví dụ

  1. 教官喊了一声:“稍息!”

    Jiàoguān hǎn le yī shēng: "Shàoxī!"Huấn luyện viên hô một tiếng: "Nghỉ!"

  2. 听到口令后,大家立刻稍息。

    Tīng dào kǒulìng hòu, dàjiā lìkè shàoxī.Sau khi nghe khẩu lệnh, mọi người lập tức đứng nghỉ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稍息立正 shàoxī lìzhèngnghỉ nghiêm
  • 稍息口令 shàoxī kǒulìngkhẩu lệnh nghỉ
  • 下达稍息 xiàdá shàoxīphát khẩu lệnh nghỉ
  • 立正稍息 lìzhèng shàoxīnghiêm nghỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

队列动作的一种,也是军事口令,听到后左脚顺脚尖方向伸出约大半脚,身体重心落于右脚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

听口令 + 稍息

Biểu thị thực hiện động tác đứng nghỉ theo hiệu lệnh. VD: 听口令稍息! – Nghe khẩu lệnh đứng nghỉ!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稍
息

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1