Chuyển đến nội dung
稍

shāo

Hán Việt: SƠ

Phó từ

HSK4

1Phó từ

  1. hơi
  2. hơi một chút
  3. sơ sơ
  4. hơi, một chút, tạm

Ví dụ

  1. 请稍等片刻,经理马上就来。

    Qǐng shāo děng piànkè, jīnglǐ mǎshàng jiù lái.Xin vui lòng chờ một lát, giám đốc sẽ tới ngay.

  2. 这件衣服稍大了一点儿。

    Zhè jiàn yīfu shāo dà le yìdiǎnr.Chiếc áo này hơi rộng một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稍等 shāoděngđợi một lát
  • 稍后 shāohòulát nữa, một lát sau
  • 稍有 shāoyǒuhơi có, có chút
  • 稍加 shāojiāhơi, thêm một chút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示数量不多或程度不深;略微。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

稍 + tính từ + (一点儿/一些)

Biểu thị mức độ nhẹ, 'hơi... một chút'.

稍 + động từ đơn âm tiết

Đứng trước động từ biểu thị hành động diễn ra trong thời gian ngắn hoặc mức độ ít (như 稍等, 稍坐, 稍停).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “稍” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1