Chuyển đến nội dung
税务稅務

shuìwù

Hán Việt: THUẾ VỤ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 项

1Danh từ

  1. thuế vụ
  2. công việc liên quan đến thuế

Ví dụ

  1. 他打算去税务局咨询有关减税的政策。

    Tā dǎsuàn qù shuìwùjú zīxún yǒuguān jiǎnshuì de zhèngcè.Anh ấy dự định đến cục thuế vụ để tư vấn về chính sách giảm thuế.

  2. 大公司通常会聘请专业的税务顾问。

    Dà gōngsī tōngcháng huì pìnqǐng zhuānyè de shuìwù gùwèn.Các công ty lớn thường thuê cố vấn thuế chuyên nghiệp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 税务局 shuìwùjúcục thuế
  • 税务机关 shuìwù jīguāncơ quan thuế
  • 税务登记 shuìwù dēngjìđăng ký thuế
  • 税务顾问 shuìwù gùwèncố vấn thuế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有关税收的各项事务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

办理 + 税务 + 手续

Dùng để chỉ việc thực hiện các thủ tục liên quan đến thuế vụ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

税
务

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1