1Danh từ
- thời gian rảnh, rảnh rỗi
- thời gian rảnh, lúc rảnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
闲暇时间;未被占用的时间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
有 / 没 + 空儿 (+ 做某事)
Dùng để diễn tả có hoặc không có thời gian rảnh để làm việc gì đó. VD: 我明天没空儿陪你去买东西。– Ngày mai tôi không rảnh đi mua đồ cùng bạn.
……的话,就…… (... dehuà, jiù ...)
Câu ghép biểu thị giả thiết, thường dùng nhiều trong khẩu ngữ thường ngày. Mệnh đề trước nêu ra một giả thiết hoặc điều kiện (tương đương với 'nếu...'), mệnh đề sau đưa ra kết quả, hướng xử lý hoặc kết luận tương ứng (tương đương với 'thì...'). Ở mệnh đề trước có thể thêm '要是' (yàoshi) hoặc '如果' (rúguǒ) để tạo thành cấu trúc '要是 / 如果……的话,就……'.
你们星期六有空儿的话,就来我家吃饭吧。 – Nếu thứ Bảy các bạn rảnh thì đến nhà tôi ăn cơm nhé.
你喜欢的话,我们就买这个。 – Nếu bạn thích thì chúng mình mua cái này.
Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
