Chuyển đến nội dung
空儿空兒

kòngr

Hán Việt: KHÔNG NHI

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. thời gian rảnh, rảnh rỗi
  2. thời gian rảnh, lúc rảnh

Ví dụ

  1. 你周末有空儿吗?

    Nǐ zhōumò yǒu kòngr ma?Cuối tuần bạn có rảnh không?

  2. 等我有空儿了再去拜访您。

    Děng wǒ yǒu kòngr le zài qù bàifǎng nín.Đợi khi nào tôi rảnh sẽ ghé thăm ngài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有空儿 yǒu kòngrcó rảnh, có thời gian rảnh
  • 没空儿 méi kòngrkhông rảnh
  • 抽空儿 chōu kòngrtranh thủ thời gian rảnh
  • 找空儿 zhǎo kòngrtìm lúc rảnh rỗi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

闲暇时间;未被占用的时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 没 + 空儿 (+ 做某事)

Dùng để diễn tả có hoặc không có thời gian rảnh để làm việc gì đó. VD: 我明天没空儿陪你去买东西。– Ngày mai tôi không rảnh đi mua đồ cùng bạn.

……的话,就…… (... dehuà, jiù ...)

Câu ghép biểu thị giả thiết, thường dùng nhiều trong khẩu ngữ thường ngày. Mệnh đề trước nêu ra một giả thiết hoặc điều kiện (tương đương với 'nếu...'), mệnh đề sau đưa ra kết quả, hướng xử lý hoặc kết luận tương ứng (tương đương với 'thì...'). Ở mệnh đề trước có thể thêm '要是' (yàoshi) hoặc '如果' (rúguǒ) để tạo thành cấu trúc '要是 / 如果……的话,就……'.

你们星期六有空儿的话,就来我家吃饭吧。 – Nếu thứ Bảy các bạn rảnh thì đến nhà tôi ăn cơm nhé.

你喜欢的话,我们就买这个。 – Nếu bạn thích thì chúng mình mua cái này.

Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

空
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1