Chuyển đến nội dung
空投

kōngtóu

Hán Việt: KHÔNG ĐẦU

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. thả dù
  2. thả hàng từ trên không

Ví dụ

  1. 救援队向灾区空投了大量食品和药品。

    Jiùyuánduì xiàng zāiqū kōngtóu le dàliàng shípǐn hé yàopǐn.

    Đội cứu hộ đã thả dù một lượng lớn lương thực và thuốc men xuống vùng thiên tai.

  2. 因为道路中断,只能采用空投的方式运送物资。

    Yīnwèi dàolù zhōngduàn, zhǐ néng cǎiyòng kōngtóu de fāngshì yùnsòng wùzī.

    Do đường xá bị chia cắt, chỉ có thể vận chuyển đồ tiếp tế bằng phương pháp thả dù.

  3. 军用运输机完成了这次空投任务。

    Jūnyòng yùnshūjī wánchéng le zhè cì kōngtóu rènwu.

    Máy bay vận tải quân sự đã hoàn thành nhiệm vụ thả dù lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 空投物资 kōngtóu wùzīthả dù đồ tiếp tế
  • 紧急空投 jǐnjí kōngtóuthả dù khẩn cấp
  • 空投救援 kōngtóu jiùyuáncứu trợ bằng thả dù
  • 空投任务 kōngtóu rènwunhiệm vụ thả dù

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用飞机或其他航空器把人员、物资用降落伞投放到地面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + nơi chốn + 空投 + vật phẩm

Thả dù vật phẩm xuống địa điểm nào đó. VD: 飞机向受困群众空投了饮用水。– Máy bay đã thả dù nước uống xuống cho quần chúng đang bị mắc kẹt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

空
投

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1