Chuyển đến nội dung
穿透

chuāntòu

Hán Việt: XUYÊN THẤU

HSK5

1Động từ

  1. xuyên qua
  2. xuyên thấu

Ví dụ

  1. 阳光穿透了云层。

    Yángguāng chuāntòu le yúncéng.

    Ánh nắng mặt trời xuyên qua các tầng mây.

  2. 子弹穿透了那块厚木板。

    Zǐdàn chuāntòu le nà kuài hòu mùbǎn.

    Viên đạn đã xuyên thủng tấm ván gỗ dày kia.

  3. 他的歌声极具穿透力。

    Tā de gēshēng jí jù chuāntòulì.

    Giọng hát của anh ấy có sức xuyên thấu cực kỳ mạnh mẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿透力 chuāntòulìsức xuyên thấu
  • 穿透云层 chuāntòu yúncéngxuyên qua tầng mây
  • 穿透黑暗 chuāntòu hēi'ànxuyên qua bóng tối
  • 穿透人心 chuāntòu rénxīnthấu suốt lòng người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

穿过;透入。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿透 + danh từ

diễn tả ánh sáng, âm thanh hoặc vật thể xuyên qua chướng ngại vật. VD: 声音穿透墙壁。– Âm thanh xuyên qua bức tường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

穿
透

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1