Chuyển đến nội dung
突起

tūqǐ

Hán Việt: ĐỘT KHỞI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. nhô lên
  2. nổi lên cao
  3. bất ngờ xuất hiện
  4. nổi lên đột ngột (thế lực, hiện tượng)

Ví dụ

  1. 地表由于地震而剧烈突起。

    Dìbiǎo yóuyú dìzhèn ér jùliè tūqǐ.Mặt đất nhô lên dữ dội do động đất.

  2. 平原上突起一座孤零零的石峰。

    Píngyuán shang tūqǐ yí zuò gūlínglíng de shífēng.Trên đồng bằng nhô lên một đỉnh núi đá trơ trọi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 异军突起 yìjūn-tūqǐđột nhiên nổi lên (như một đạo quân lạ)
  • 地面突起 dìmiàn tūqǐmặt đất nhô cao
  • 突起的岩石 tūqǐ de yánshítảng đá nhô lên
  • 青筋突起 qīngjīn tūqǐgân xanh nổi lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高耸地突出;或者突然发生、兴起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

异军突起

thành ngữ chỉ một thế lực mới bất ngờ xuất hiện và lớn mạnh. VD: 这一品牌在市场上异军突起。– Nhãn hàng này bất ngờ trỗi dậy trên thị trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

突
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1