Chuyển đến nội dung
窖藏

jiàocáng

Hán Việt: GIẾU TÀNG

Động từDanh từ

HSK6

1Động từ

  1. ủ hầm
  2. chôn giấu trong hầm
  3. trữ hầm

Ví dụ

  1. 北方冬天常常把大白菜窖藏起来。

    Běifāng dōngtiān chángcháng bǎ dàbáicài jiàocáng qǐlai.Mùa đông ở miền Bắc thường đem cải thảo cất trữ trong hầm.

  2. 这些红薯经过窖藏后变得更加香甜。

    Zhèxiē hóngshǔ jīngguò jiàocáng hòu biàn de gèngjiā xiāngtián.Những củ khoai lang này sau khi ủ hầm trở nên thơm ngọt hơn.

2Danh từ

  1. đồ ủ hầm
  2. rượu ủ hầm

Ví dụ

  1. 这是一瓶窖藏多年的名酒。

    Zhè shì yì píng jiàocáng duō nián de míngjiǔ.Đây là một chai rượu nổi tiếng được ủ hầm nhiều năm.

  2. 村里挖出了古代的窖藏钱币。

    Cūnlǐ wāchū le gǔdài de jiàocáng qiánbì.Trong làng đã đào được kho tiền xu cổ chôn giấu dưới hầm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 窖藏老酒 jiàocáng lǎojiǔrượu lâu năm ủ hầm
  • 地窖窖藏 dìjiào jiàocángcất trữ trong hầm đất
  • 多年窖藏 duō nián jiàocángủ hầm nhiều năm
  • 窖藏蔬菜 jiàocáng shūcàirau củ cất hầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把物品放入地窖中贮存,也指在窖内贮存的财物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + danh từ + 窖藏起来

Đem vật gì cất trữ/ủ vào trong hầm. VD: 把粮食窖藏起来。– Đem lương thực cất vào hầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

窖
藏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1