Chuyển đến nội dung
贮藏貯藏

zhùcáng

Hán Việt: TRỮ TÀNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dự trữ
  2. tích trữ
  3. cất giữ

Ví dụ

  1. 地窖适合贮藏蔬菜和水果。

    Dìjiào shìhé zhùcáng shūcài hé shuǐguǒ.Hầm đất thích hợp để bảo quản rau củ và trái cây.

  2. 松鼠会在秋天贮藏过冬所需的食物。

    Sōngshǔ huì zài qiūtiān zhùcáng guòdōng suǒxū de shíwù.Sóc thường tích trữ thức ăn cần thiết cho mùa đông vào mùa thu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贮藏食物 zhùcáng shíwùtích trữ thức ăn
  • 贮藏室 zhùcángshìphòng chứa đồ, kho dự trữ
  • 低温贮藏 dīwēn zhùcángbảo quản ở nhiệt độ thấp
  • 贮藏能量 zhùcáng néngliàngtích trữ năng lượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

储藏;把东西积存起来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 贮藏在 + nơi chốn

cất giữ, dự trữ cái gì ở đâu. VD: 把粮食贮藏在干燥的地方。– Cất giữ lương thực ở nơi khô ráo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贮
藏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1