Chuyển đến nội dung
立案

lì’àn

Hán Việt: LẬP ÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lập án
  2. khởi tố
  3. thụ lý vụ án

Ví dụ

  1. 警方已经对此事正式立案调查。

    Jǐngfāng yǐjīng duì cǐ shì zhèngshì lì'àn diàochá.Cảnh sát đã chính thức lập án điều tra vụ việc này.

  2. 证据不足,法院决定不予立案。

    Zhèngjù bùzú, fǎyuàn juédìng bù yǔ lì'àn.Không đủ chứng cứ, tòa án quyết định không thụ lý vụ án.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 立案侦查 lì'àn zhēnchálập án điều tra
  • 立案审查 lì'àn shěnchálập án thẩm tra
  • 正式立案 zhèngshì lì'ànchính thức lập án
  • 不予立案 bù yǔ lì'ànkhông thụ lý lập án

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在司法或行政机关正式立为案卷并进行处理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……立案调查

lập án điều tra đối với ai/việc gì. VD: 警方对涉案人员立案调查。– Cảnh sát lập án điều tra đối với các nhân sự liên quan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

立
案

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1