Chuyển đến nội dung
竖井豎井

shùjǐng

Hán Việt: THỤ TỈNH

Danh từ

Lượng từ: 口、座

1Danh từ

  1. giếng đứng
  2. hầm đứng (đường giếng khoan đào thẳng đứng xuống lòng đất phục vụ khai thác mỏ, thông gió)

Ví dụ

  1. 工人们乘电梯沿着竖井下到了深达千米的矿井。

    Gōngrénmen chéng diàntī yánzhe shùjǐng xiàdào le shēn dá qiān mǐ de kuàngjǐng.Các công nhân đi thang máy theo giếng đứng xuống khu mỏ sâu tới một nghìn mét.

  2. 这个地下工程需要开挖两个通风竖井。

    Zhè ge dìxià gōngchéng xūyào kāiwā liǎng gè tōngfēng shùjǐng.Công trình ngầm này cần đào hai giếng thông gió thẳng đứng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 通风竖井 tōngfēng shùjǐnggiếng thông gió
  • 矿用竖井 kuàngyòng shùjǐnggiếng khai thác mỏ
  • 开挖竖井 kāiwā shùjǐngđào giếng đứng
  • 竖井工程 shùjǐng gōngchéngcông trình giếng đứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在地质勘探、采矿或工程中垂直开凿的井筒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沿(着) + 竖井 + 上升/下降

di chuyển lên hoặc xuống dọc theo giếng đứng. VD: 升降机沿着竖井缓慢下降。– Thang máy hạ chậm rãi dọc theo giếng đứng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

竖
井

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1