Chuyển đến nội dung
站岗站崗

zhàngǎng

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đứng gác
  2. gác

Ví dụ

  1. 哨兵在寒冬里依然坚持站岗。

    Shàobīng zài hándōng lǐ yīrán jiānchí zhàngǎng.Người lính gác vẫn kiên trì đứng gác giữa mùa đông giá rét.

  2. 今晚轮到小张站岗了。

    Jīnwǎn lúndào Xiǎo Zhāng zhàngǎng le.Tối nay đến lượt Tiểu Trương đứng gác rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 站岗放哨 zhàngǎng fàngshàođứng gác canh gác
  • 轮流站岗 lúnliú zhàngǎngthay phiên đứng gác
  • 为……站岗 wèi... zhàngǎngđứng gác cho...
  • 在门口站岗 zài ménkǒu zhàngǎngđứng gác ở cửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

站在岗位上警戒、守卫。

Ghi chú: Từ ly hợp (có thể chèn thêm thành phần: 站了一班岗).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + Nơi chốn + 站岗

Đứng gác tại một địa điểm cụ thể.

轮到 + Ai + 站岗

Đến lượt ai đứng gác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

站
岗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1