Chuyển đến nội dung
站

zhàn

Hán Việt: TRẠM

HSK2Lượng từ: 个Bộ: 立10 nét

1Động từ

  1. đứng

Ví dụ

  1. 请站起来回答问题。

    Qǐng zhàn qǐlái huídá wèntí.

    Xin mời đứng dậy trả lời câu hỏi.

  2. 他在门口站了半天。

    Tā zài ménkǒu zhàn le bàntiān.

    Anh ấy đứng ở cửa suốt nửa ngày trời.

  3. 公共汽车上人很多,我们只能站着。

    Gōnggòng qìchē shang rén hěn duō, wǒmen zhǐ néng zhànzhe.

    Trên xe buýt đông người quá, chúng tôi chỉ có thể đứng.

  4. 新郎和新娘正站着欢迎客人。

    Xīnláng hé xīnniáng zhèng zhànzhe huānyíng kèrén.

    Chú rể và cô dâu đang đứng đón khách.

  5. 站在讲台上的就是我们的辅导员。

    Zhàn zài jiǎngtái shang de jiù shì wǒmen de fǔdǎoyuán.

    Người đang đứng trên bục giảng chính là thầy cố vấn học tập của chúng tôi.

2Danh từ

  1. trạm
  2. bến
  3. ga
  4. bến, ga, trạm
  5. trạm, ga, bến
  6. trạm, bến, ga
  7. trạm, bến

Ví dụ

  1. 下一站是火车站。

    Xià yí zhàn shì huǒchēzhàn.

    Bến tiếp theo là ga tàu hoả.

  2. 我该在哪一站下车?

    Wǒ gāi zài nǎ yí zhàn xià chē?

    Tôi nên xuống ở trạm nào?

  3. 从这里坐三站就到了。

    Cóng zhèlǐ zuò sān zhàn jiù dào le.

    Từ đây đi ba trạm là tới rồi.

  4. 我在下一站下车。

    Wǒ zài xià yí zhàn xià chē.

    Tôi xuống xe ở bến tiếp theo.

  5. 下一站是北京站。

    Xià yí zhàn shì Běijīng zhàn.

    Trạm tiếp theo là ga Bắc Kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 火车站 huǒchēzhànga xe lửa
  • 汽车站 qìchēzhànbến xe khách
  • 站起来 zhàn qǐlaiđứng dậy
  • 站住 zhànzhùđứng lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

直立,双脚着地支撑身体;交通沿线设立的停靠处所。

Ghi chú: Bên trái là bộ Lập 立 (đứng), bên phải là chữ Chiêm 占; đứng lại một chỗ đón xe chính là trạm, bến xe.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

站着 + động từ

đứng làm gì đó (trạng thái tiếp diễn). VD: 他站着说话不腰疼。– Anh ấy đứng nói không biết mệt.

坐 / 走 + con số + 站

đi / ngồi bao nhiêu trạm xe. VD: 坐两站地铁。– Đi hai trạm tàu điện ngầm.

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

站

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “站” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1