Chuyển đến nội dung
笔墨筆墨

bǐmò

Hán Việt: BÚT MẶC

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. bút và mực
  2. ngòi bút
  3. lời văn
  4. chữ nghĩa

Ví dụ

  1. 书桌上备好了笔墨纸砚。

    Shūzhuō shang bèihǎo le bǐmòzhǐyàn.Trên bàn viết đã chuẩn bị sẵn bút mực giấy nghiên.

  2. 这种美景非笔墨所能形容。

    Zhè zhǒng měijǐng fēi bǐmò suǒ néng xíngróng.Cảnh đẹp này không bút mực nào có thể tả xiết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 笔墨纸砚 bǐ mò zhǐ yànbút mực giấy nghiên (văn phòng tứ bảo)
  • 费尽笔墨 fèijìn bǐmòtốn bao giấy mực
  • 笔墨伺候 bǐmò cìhouchuẩn bị bút mực
  • 浓墨重彩 nóngmò zhòngcǎiđậm nét bút mực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

笔和墨;指文字或书画。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

非 + 笔墨 + 所能 + động từ

Không chữ nghĩa/ngòi bút nào có thể tả hay diễn đạt hết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

笔
墨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1