Chuyển đến nội dung
答谢答謝

dáxiè

Hán Việt: ĐÁP TẠ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đáp tạ
  2. cảm tạ
  3. tạ ơn

Ví dụ

  1. 我们准备举办一次宴会答谢各位朋友。

    Wǒmen zhǔnbèi jǔbàn yí cì yànhuì dáxiè gèwèi péngyou.Chúng tôi chuẩn bị tổ chức một buổi tiệc để cảm tạ các bạn.

  2. 为了答谢广大客户,商场推出了打折活动。

    Wèile dáxiè guǎngdà kèhù, shāngchǎng tuīchū le dǎzhé huódòng.Để tri ân đông đảo khách hàng, trung tâm thương mại đã tung ra chương trình giảm giá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 答谢宴会 dáxiè yànhuìtiệc cảm tạ / tiệc tri ân
  • 答谢客户 dáxiè kèhùtri ân khách hàng
  • 登门答谢 dēngmén dáxièđến tận nhà cảm ơn
  • 谨表答谢 jǐn biǎo dáxièkính cẩn bày tỏ lòng cảm tạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受了别人的好处并表示感谢。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

答谢 + tân ngữ

Bày tỏ lòng cảm ơn tới ai/đối tượng nào.

为了答谢……

Để tri ân / cảm tạ ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

答
谢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1