1Động từ
- trả lời
- đáp
- đáp, trả lời
- trả lời, đáp
- trả lời, làm (bài)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
回答,回话;回应。
Ghi chú: Phía trên là bộ Trúc 竹 (thẻ tre viết chữ), phía dưới là chữ Hợp 合 (phù hợp, khớp), lời đối đáp chuẩn xác ghi trên thẻ tre.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
答 + tân ngữ / bổ ngữ kết quả
Trả lời câu hỏi hoặc đạt được kết quả khi trả lời. VD: 答对了 – trả lời đúng rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “答” 9
- 回答huídá HỒI ĐÁPtrả lời; trả lời, giải đáp; trả lời, hồi đápHSK3
- 答案dá’àn ĐÁP ÁNđáp án; câu trả lời; đáp án, câu trả lờiHSK4
- 答应dāying ĐÁP ỨNGđồng ý; hứa; trả lờiHSK4
- 答复dáfù ĐÁP PHỤCtrả lời; giải đáp; trả lời, lời hồi đápHSK6
- 解答jiědá GIẢI ĐÁPgiải đáp; trả lời (câu hỏi); giải đáp, trả lờiHSK6
- 答谢dáxiè ĐÁP TẠđáp tạ; cảm tạ; tạ ơnHSK6
- 报答bàodá BÁO ĐÁPbáo đáp; đền đápHSK7–9
- 答辩dábiàn ĐÁP BIỆNbảo vệ luận văn; biện hộ; trả lời chất vấnHSK7–9
- 答录机dálùjī ĐÁP LỤC CƠmáy trả lời tự động; máy ghi âm lời nhắn điện thoại
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
