1Động từ
- cảm ơn
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对别人的帮助或好意表示感激。
Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn (讠- lời nói), ở giữa là chữ Thân (身 - mình), bên phải là bộ Thốn (寸 - tấc, phép tắc).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谢 + tân ngữ / 不用谢
Dùng độc lập hoặc lặp lại (谢谢) để bày tỏ sự biết ơn; '不用谢' là lời đáp lịch sự. VD: 谢了!– Cảm ơn nhé!
A: 谢谢! — B: 不客气!
“谢谢” (xièxie) là mẫu câu cảm ơn cơ bản và thông dụng nhất. Để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, người Trung Quốc thường nói “不客气” (bú kèqi - không có gì, đừng khách sáo). Chú ý quy tắc biến điệu: từ “不” (gốc thanh 4) khi đứng trước âm tiết mang thanh 4 (“客” kè) sẽ đổi sang đọc thanh 2 thành “bú”.
A: 谢谢老师! B: 不客气! – A: Em cảm ơn thầy ạ! B: Không có gì!
A: 谢谢大家! B: 不客气! – A: Cảm ơn mọi người! B: Không có gì!
Bài học: HSK1 · 老师好!同学们好! – Chào cô! Chào các em!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “谢” 15
- 谢谢xièxie TẠ TẠcảm ơnHSK1
- 感谢gǎnxiè CẢM TẠcảm ơn; tạ ơn; cảm ơn, cảm tạHSK4
- 道谢dàoxiè ĐẠO TẠnói lời cảm ơn; cảm tạ; cảm ơn, ngỏ lời cảm tạHSK4
- 鸣谢míngxiè MINH TẠgửi lời cảm ơn; bày tỏ sự tri ân (công khai); lời cảm ơnHSK5
- 谢意xièyìlòng biết ơn; lời cảm ơn; sự cảm kíchHSK5
- 致谢zhìxiè TRÍ TẠbày tỏ lòng cảm ơn; gửi lời cảm ơn; ngỏ lời tri ânHSK5
- 酬谢chóuxiètạ ơn; hậu tạ; đền ơn (bằng tiền hoặc hiện vật)HSK6
- 代谢dàixiè ĐẠI TẠchuyển hóa (trong sinh học); thay thế (cái cũ bằng cái mới)HSK6
- 答谢dáxiè ĐÁP TẠđáp tạ; cảm tạ; tạ ơnHSK6
- 凋谢diāoxiè ĐIÊU TẠhéo tàn; tàn lụiHSK7–9
- 谢绝xièjué TẠ TUYỆTtừ chối khéo; tạ tuyệt; xin miễnHSK7–9
- 谢礼xièlǐ TẠ LỄquà cảm ơn; lễ vật tạ ơn
- 分解代谢fēnjiědàixiè PHÂN GIẢI ĐẠI TẠ XUÂNdị hóa; quá trình trao đổi phân giải (sinh học)HSK6
- 新陈代谢xīnchén-dàixiè TÂN TRẦN ĐẠI TẠsự trao đổi chất; sự thay cũ đổi mớiHSK7–9
- 合成代谢héchéngdàixièsự đồng hóa; quá trình tổng hợp trao đổi chất
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
