1Động từ
- cảm ơn
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对别人的帮助或好意表示感激。
Ghi chú: Bên trái là bộ Ngôn (讠- lời nói), ở giữa là chữ Thân (身 - mình), bên phải là bộ Thốn (寸 - tấc, phép tắc).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
谢 + tân ngữ / 不用谢
Dùng độc lập hoặc lặp lại (谢谢) để bày tỏ sự biết ơn; '不用谢' là lời đáp lịch sự. VD: 谢了!– Cảm ơn nhé!
(没)有什么(好)+ 动词 / 形容词 + 的
Cấu trúc cố định dùng trong khẩu ngữ để biểu thị không cần thiết hoặc không đáng phải làm việc gì, hoặc không đáng để có cảm xúc/trạng thái nào đó. Thường dùng để an ủi, động viên hoặc khuyên nhủ đối phương.
我们是好朋友,有什么好谢的? – Chúng mình là bạn thân, có gì đâu mà phải cảm ơn?
这个电影很一般,没有什么好看的。 – Bộ phim này rất bình thường, chẳng có gì đáng xem.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “谢” 15
- 谢谢xièxie TẠ TẠcảm ơnHSK1
- 感谢gǎnxiè CẢM TẠcảm ơn; tạ ơn; cảm ơn, cảm tạHSK4
- 道谢dàoxiè ĐẠO TẠnói lời cảm ơn; cảm tạ; cảm ơn, ngỏ lời cảm tạHSK4
- 鸣谢míngxiè MINH TẠgửi lời cảm ơn; bày tỏ sự tri ân (công khai); lời cảm ơnHSK5
- 谢意xièyìlòng biết ơn; lời cảm ơn; sự cảm kíchHSK5
- 致谢zhìxiè TRÍ TẠbày tỏ lòng cảm ơn; gửi lời cảm ơn; ngỏ lời tri ânHSK5
- 酬谢chóuxiètạ ơn; hậu tạ; đền ơn (bằng tiền hoặc hiện vật)HSK6
- 代谢dàixiè ĐẠI TẠchuyển hóa (trong sinh học); thay thế (cái cũ bằng cái mới)HSK6
- 答谢dáxiè ĐÁP TẠđáp tạ; cảm tạ; tạ ơnHSK6
- 凋谢diāoxiè ĐIÊU TẠhéo tàn; tàn lụiHSK7–9
- 谢绝xièjué TẠ TUYỆTtừ chối khéo; tạ tuyệt; xin miễnHSK7–9
- 谢礼xièlǐ TẠ LỄquà cảm ơn; lễ vật tạ ơn
- 分解代谢fēnjiědàixiè PHÂN GIẢI ĐẠI TẠ XUÂNdị hóa; quá trình trao đổi phân giải (sinh học)HSK6
- 新陈代谢xīnchén-dàixiè TÂN TRẦN ĐẠI TẠsự trao đổi chất; sự thay cũ đổi mớiHSK7–9
- 合成代谢héchéngdàixièsự đồng hóa; quá trình tổng hợp trao đổi chất
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
