Chuyển đến nội dung
筹措籌措

chóucuò

Hán Việt: TRÙ THỐ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lo liệu
  2. xoay xở (tiền của, vật tư)

Ví dụ

  1. 他四处奔波,为新项目筹措资金。

    Tā sìchù bēnbō, wèi xīn xiàngmù chóucuò zījīn.Anh ấy bôn ba khắp nơi để xoay xở vốn cho dự án mới.

  2. 灾区急需筹措大量救援物资。

    Zāiqū jíxū chóucuò dàliàng jiùyuán wùzī.Vùng thiên tai khẩn thiết cần lo liệu một lượng lớn vật tư cứu trợ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 筹措资金 chóucuò zījīnlo liệu tiền vốn
  • 筹措经费 chóucuò jīngfèixoay xở kinh phí
  • 筹措物资 chóucuò wùzīlo liệu vật tư
  • 多方筹措 duōfāng chóucuòxoay xở từ nhiều phía

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

设法筹集(款项、物资等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + mục đích + 筹措 + 资金/物资

xoay xở kinh phí/vật tư phục vụ cho một mục đích cụ thể. VD: 为创业筹措资金 – xoay tiền để khởi nghiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

筹
措

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1