Chuyển đến nội dung
箔

bó

Danh từ

Lượng từ: 张、片

1Danh từ

  1. lá kim loại mỏng
  2. giấy bạc
  3. phên
  4. vỉ nứa
  5. nong tằm (đồ đan bằng tre nứa hoặc sậy)

Ví dụ

  1. 烘烤食物时常常会用到铝箔。

    Hōngkǎo shíwù shí chángcháng huì yòng dào lǚbó.Khi nướng thực phẩm người ta thường dùng giấy bạc/lá nhôm mỏng.

  2. 这幅古典画作表面装饰了金箔。

    Zhè fú gǔdiǎn huàzuò biǎomiàn zhuāngshì le jīnbó.Bề mặt bức tranh cổ điển này được trang trí bằng vàng lá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 金箔 jīnbóvàng lá
  • 铝箔 lǚbólá nhôm, giấy bạc
  • 锡箔 xībógiấy thiếc
  • 蚕箔 cánbónong tằm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指压成薄片状的金属材料;也指用苇秆、竹篾编成的帘子或养蚕器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + [材料] + 箔 + 做……

Dùng lá mỏng bằng chất liệu kim loại để làm việc gì đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

箔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “箔” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1