Chuyển đến nội dung
算账算賬

suànzhàng

Hán Việt: TOÁN TRƯỚNG

HSK7–9

1Động từ

  1. tính sổ
  2. thanh toán sổ sách
  3. tính sổ (trả thù, đòi nợ món nợ ân oán)
  4. tính sổ, thanh toán nợ nần
  5. tính món nợ (tranh chấp)
  6. tính sổ, đòi nợ (nghĩa bóng: tính toán nợ nần)

Ví dụ

  1. 老板正在办公室里算账。

    Lǎobǎn zhèngzài bàngōngshì lǐ suànzhàng.

    Ông chủ đang tính sổ sách ở trong văn phòng.

  2. 等事情结束了,我再跟你算账!

    Děng shìqing jiéshù le, wǒ zài gēn nǐ suànzhàng!

    Đợi mọi chuyện xong xuôi, tôi sẽ tính sổ với anh sau!

  3. 到月底了,财务部忙着清算账目。

    Dào yuèdǐ le, cáiwùbù máng zhe qīngsuàn zhàngmù.

    Đến cuối tháng rồi, phòng tài chính bận rộn đối chiếu sổ sách.

  4. 你别得意得太早,回头我再找你算账!

    Nǐ bié déyì de tài zǎo, huítóu wǒ zài zhǎo nǐ suàn zhàng!

    Cậu đừng có đắc ý quá sớm, lát nữa tôi sẽ tìm cậu tính sổ!

  5. 你别得意,等下课了我再找你算账!

    Nǐ bié déyì, děng xiàkè le wǒ zài zhǎo nǐ suàn zhàng!

    Cậu đừng có đắc ý, đợi tan học xem tớ tính sổ với cậu ra sao!

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 秋后算账 qiūhòu suànzhàngtính sổ sau; đợi dịp thanh toán nợ nần
  • 找人算账 zhǎo rén suànzhàngtìm người tính sổ / trừng phạt
  • 好好算账 hǎohāo suànzhàngtính toán sổ sách cẩn thận
  • 跟……算账 gēn... suànzhàngtính sổ với ai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

计算账目;比喻追究责任或报仇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟 / 找 + ai đó + 算账

Nghĩa bóng là tìm ai đó để giải quyết tranh chấp hoặc trừng phạt, trả thù. VD: 他骗了我,我找他算账去。– Hắn lừa tôi, tôi đi tính sổ với hắn đây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

算
账

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1