Chuyển đến nội dung
管教

guǎnjiào

Hán Việt: QUẢN GIÁO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dạy bảo
  2. quản giáo
  3. uốn nắn

Ví dụ

  1. 父母应该严格管教孩子,但不能打骂。

    Fùmǔ yīnggāi yángé guǎnjiào háizi, dàn bù néng dǎmà.Cha mẹ nên quản giáo con cái nghiêm khắc, nhưng không được đánh mắng.

  2. 这个孩子太顽皮了,需要好好管教。

    Zhè ge háizi tài wánpí le, xūyào hǎohǎo guǎnjiào.Đứa bé này nghịch ngợm quá, cần phải răn dạy cẩn thận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严格管教 yángé guǎnjiàoquản giáo nghiêm khắc
  • 缺乏管教 quēfá guǎnjiàothiếu sự dạy bảo
  • 管教孩子 guǎnjiào háizidạy dỗ con cái
  • 管教人员 guǎnjiào rényuáncán bộ quản giáo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

管束并教育。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

管教 + tân ngữ (người dưới)

Biểu thị người bề trên hoặc cơ quan chức năng quản lý, dạy bảo kẻ dưới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

管
教

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1