Chuyển đến nội dung
篮板籃板

lánbǎn

Lượng từ: 块、个

1Danh từ

  1. bảng rổ (bóng rổ)
  2. bóng bật bảng
  3. pha bắt bóng bật bảng (rebound trong bóng rổ)

Ví dụ

  1. 篮球重重地砸在篮板上弹了回来。

    Lánqiú zhòngzhòng de zá zài lánbǎn shang tán le huílái.

    Quả bóng rổ đập mạnh vào bảng rổ rồi nảy ngược trở lại.

  2. 工人们正在安装新的篮板。

    Gōngrénmen zhèngzài ānzhuāng xīn de lánbǎn.

    Các công nhân đang lắp bảng rổ mới.

  3. 这个篮板是用钢化玻璃制成的。

    Zhè ge lánbǎn shì yòng gānghuà bōli zhìchéng de.

    Bảng rổ này được làm từ kính cường lực.

  4. 他在比赛中抢到了十五个篮板。

    Tā zài bǐsài zhōng qiǎng dào le shíwǔ ge lánbǎn.

    Anh ấy đã giành được 15 pha bắt bóng bật bảng trong trận đấu.

  5. 控制好篮板是赢得比赛的关键。

    Kòngzhì hǎo lánbǎn shì yíngdé bǐsài de guānjiàn.

    Kiểm soát tốt bóng bật bảng là chìa khóa để giành chiến thắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抢篮板 qiǎng lánbǎntranh/bắt bóng bật bảng
  • 篮板球 lánbǎnqiúbóng bật bảng (rebound)
  • 防守篮板 fángshǒu lánbǎnbắt bóng bật bảng bên phòng thủ
  • 进攻篮板 jìngōng lánbǎnbắt bóng bật bảng bên tấn công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

篮球架上安装篮圈的板;也指篮球比赛中球投出未中后从篮板或篮圈弹回的球。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抢 + 篮板

bắt/tranh bóng bật bảng. VD: 他拼命抢篮板。– Anh ấy dốc sức tranh bóng bật bảng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

篮
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1