1Danh từ
- bảng rổ (bóng rổ)
- bóng bật bảng
- pha bắt bóng bật bảng (rebound trong bóng rổ)
Ví dụ
Lánqiú zhòngzhòng de zá zài lánbǎn shang tán le huílái.
Quả bóng rổ đập mạnh vào bảng rổ rồi nảy ngược trở lại.
Gōngrénmen zhèngzài ānzhuāng xīn de lánbǎn.
Các công nhân đang lắp bảng rổ mới.
Zhè ge lánbǎn shì yòng gānghuà bōli zhìchéng de.
Bảng rổ này được làm từ kính cường lực.
Tā zài bǐsài zhōng qiǎng dào le shíwǔ ge lánbǎn.
Anh ấy đã giành được 15 pha bắt bóng bật bảng trong trận đấu.
Kòngzhì hǎo lánbǎn shì yíngdé bǐsài de guānjiàn.
Kiểm soát tốt bóng bật bảng là chìa khóa để giành chiến thắng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
篮球架上安装篮圈的板;也指篮球比赛中球投出未中后从篮板或篮圈弹回的球。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抢 + 篮板
bắt/tranh bóng bật bảng. VD: 他拼命抢篮板。– Anh ấy dốc sức tranh bóng bật bảng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
